food cycle

food cycle

In a forest, a simple food cycle connects plants, insects, and birds.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuỗi thức ăn (trong sinh thái học): "food cycle" chỉ một cộng đồng các sinh vật trong đó nhiều chuỗi thức ăn mối quan hệ tương hỗ với nhau. Khái niệm này nhấn mạnh sự phức tạp đan xen của các mối quan hệ dinh dưỡng trong một hệ sinh thái, thay vì chỉ một chuỗi đơn lẻ.

dụ sử dụng
  • (Chuỗi thức ăn trong một khu rừng bao gồm thực vật, động vật ăn cỏ động vật ăn thịt.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chuỗi thức ăn để hiểu cách năng lượng lưu chuyển qua một hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a food cycle": một phần của chuỗi thức ăn.

    • Every organism, from bacteria to lions, is part of a food cycle. (Mọi sinh vật, từ vi khuẩn đến sư tử, đều một phần của chuỗi thức ăn.)
  • "to disrupt the food cycle": phá vỡ chuỗi thức ăn.

    • Pollution can disrupt the food cycle, causing some species to decline. (Ô nhiễm có thể phá vỡ chuỗi thức ăn, khiến một số loài suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Food web (n): mạng lưới thức ănmột khái niệm tương tự nhưng thường được dùng để chỉ một hệ thống phức tạp hơn, bao gồm nhiều chuỗi thức ăn đan xen.
    • The food web in the ocean is more intricate than a simple food cycle. (Mạng lưới thức ăn trong đại dương phức tạp hơn một chuỗi thức ăn đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Food chain: chuỗi thức ăn (thường chỉ một chuỗi đơn lẻ, trong khi food cycle nhấn mạnh tính đan xen).
  • Trophic structure: cấu trúc dinh dưỡng (thuật ngữ học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "food cycle". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "cycle" như một phần của cụm:
    • Cycle through: lưu chuyển qua.
      • Nutrients cycle through the food cycle in a continuous process. (Chất dinh dưỡng lưu chuyển qua chuỗi thức ăn trong một quá trình liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "food cycle".